Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TIX
coinmill.com
50.0 122.1090
100.0 244.2179
200.0 488.4358
500.0 1221.0895
1000.0 2442.1790
2000.0 4884.3581
5000.0 12,210.8952
10,000.0 24,421.7905
20,000.0 48,843.5809
50,000.0 122,108.9523
100,000.0 244,217.9046
200,000.0 488,435.8092
500,000.0 1,221,089.5231
1,000,000.0 2,442,179.0462
2,000,000.0 4,884,358.0925
5,000,000.0 12,210,895.2312
10,000,000.0 24,421,790.4624
INR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
TIX INR
coinmill.com
200.0000 81.9
500.0000 204.7
1000.0000 409.5
2000.0000 818.9
5000.0000 2047.4
10,000.0000 4094.7
20,000.0000 8189.4
50,000.0000 20,473.5
100,000.0000 40,947.0
200,000.0000 81,894.1
500,000.0000 204,735.2
1,000,000.0000 409,470.4
2,000,000.0000 818,940.8
5,000,000.0000 2,047,351.9
10,000,000.0000 4,094,703.9
20,000,000.0000 8,189,407.7
50,000,000.0000 20,473,519.4
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ