Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TIX
coinmill.com
50.0 119.4901
100.0 238.9802
200.0 477.9604
500.0 1194.9011
1000.0 2389.8022
2000.0 4779.6043
5000.0 11,949.0109
10,000.0 23,898.0217
20,000.0 47,796.0434
50,000.0 119,490.1085
100,000.0 238,980.2171
200,000.0 477,960.4342
500,000.0 1,194,901.0854
1,000,000.0 2,389,802.1708
2,000,000.0 4,779,604.3416
5,000,000.0 11,949,010.8539
10,000,000.0 23,898,021.7078
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
TIX INR
coinmill.com
200.0000 83.7
500.0000 209.2
1000.0000 418.4
2000.0000 836.9
5000.0000 2092.2
10,000.0000 4184.4
20,000.0000 8368.9
50,000.0000 20,922.2
100,000.0000 41,844.5
200,000.0000 83,688.9
500,000.0000 209,222.3
1,000,000.0000 418,444.7
2,000,000.0000 836,889.4
5,000,000.0000 2,092,223.4
10,000,000.0000 4,184,446.8
20,000,000.0000 8,368,893.6
50,000,000.0000 20,922,233.9
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ