Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TMT
coinmill.com
50.0 2
100.0 4
200.0 8
500.0 20
1000.0 40
2000.0 81
5000.0 202
10,000.0 405
20,000.0 809
50,000.0 2023
100,000.0 4046
200,000.0 8092
500,000.0 20,231
1,000,000.0 40,461
2,000,000.0 80,922
5,000,000.0 202,306
10,000,000.0 404,611
INR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TMT INR
coinmill.com
2 49.4
5 123.6
10 247.2
20 494.3
50 1235.8
100 2471.5
200 4943.0
500 12,357.5
1000 24,715.1
2000 49,430.1
5000 123,575.4
10,000 247,150.7
20,000 494,301.4
50,000 1,235,753.6
100,000 2,471,507.1
200,000 4,943,014.2
500,000 12,357,535.5
TMT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ