Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TND
coinmill.com
50.0 1.580
100.0 3.165
200.0 6.330
500.0 15.820
1000.0 31.645
2000.0 63.285
5000.0 158.215
10,000.0 316.430
20,000.0 632.855
50,000.0 1582.140
100,000.0 3164.280
200,000.0 6328.555
500,000.0 15,821.390
1,000,000.0 31,642.775
2,000,000.0 63,285.550
5,000,000.0 158,213.880
10,000,000.0 316,427.755
INR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
TND INR
coinmill.com
2.000 63.2
5.000 158.0
10.000 316.0
20.000 632.1
50.000 1580.1
100.000 3160.3
200.000 6320.6
500.000 15,801.4
1000.000 31,602.8
2000.000 63,205.6
5000.000 158,014.0
10,000.000 316,027.9
20,000.000 632,055.8
50,000.000 1,580,139.5
100,000.000 3,160,279.0
200,000.000 6,320,558.1
500,000.000 15,801,395.2
TND tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ