Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TRC
coinmill.com
50.0 7.676
100.0 15.352
200.0 30.705
500.0 76.761
1000.0 153.523
2000.0 307.045
5000.0 767.614
10,000.0 1535.227
20,000.0 3070.455
50,000.0 7676.137
100,000.0 15,352.274
200,000.0 30,704.548
500,000.0 76,761.371
1,000,000.0 153,522.742
2,000,000.0 307,045.484
5,000,000.0 767,613.710
10,000,000.0 1,535,227.420
INR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
TRC INR
coinmill.com
10.000 65.1
20.000 130.3
50.000 325.7
100.000 651.4
200.000 1302.7
500.000 3256.8
1000.000 6513.7
2000.000 13,027.4
5000.000 32,568.5
10,000.000 65,136.9
20,000.000 130,273.9
50,000.000 325,684.6
100,000.000 651,369.3
200,000.000 1,302,738.6
500,000.000 3,256,846.5
1,000,000.000 6,513,692.9
2,000,000.000 13,027,385.9
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ