Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR UGX
coinmill.com
50.0 1900
100.0 3800
200.0 7550
500.0 18,900
1000.0 37,800
2000.0 75,600
5000.0 188,950
10,000.0 377,900
20,000.0 755,850
50,000.0 1,889,600
100,000.0 3,779,150
200,000.0 7,558,300
500,000.0 18,895,800
1,000,000.0 37,791,600
2,000,000.0 75,583,250
5,000,000.0 188,958,100
10,000,000.0 377,916,150
INR tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
UGX INR
coinmill.com
2000 52.9
5000 132.3
10,000 264.6
20,000 529.2
50,000 1323.0
100,000 2646.1
200,000 5292.2
500,000 13,230.4
1,000,000 26,460.9
2,000,000 52,921.8
5,000,000 132,304.5
10,000,000 264,608.9
20,000,000 529,217.9
50,000,000 1,323,044.7
100,000,000 2,646,089.5
200,000,000 5,292,178.9
500,000,000 13,230,447.4
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ