Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR UGX
coinmill.com
50.0 2000
100.0 3950
200.0 7950
500.0 19,850
1000.0 39,650
2000.0 79,300
5000.0 198,300
10,000.0 396,600
20,000.0 793,200
50,000.0 1,983,050
100,000.0 3,966,100
200,000.0 7,932,200
500,000.0 19,830,500
1,000,000.0 39,660,950
2,000,000.0 79,321,900
5,000,000.0 198,304,800
10,000,000.0 396,609,600
INR tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
UGX INR
coinmill.com
2000 50.4
5000 126.1
10,000 252.1
20,000 504.3
50,000 1260.7
100,000 2521.4
200,000 5042.7
500,000 12,606.9
1,000,000 25,213.7
2,000,000 50,427.4
5,000,000 126,068.5
10,000,000 252,137.1
20,000,000 504,274.2
50,000,000 1,260,685.5
100,000,000 2,521,371.0
200,000,000 5,042,742.0
500,000,000 12,606,855.0
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ