Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VEN
coinmill.com
50.0 0.3292
100.0 0.6584
200.0 1.3168
500.0 3.2921
1000.0 6.5842
2000.0 13.1685
5000.0 32.9212
10,000.0 65.8425
20,000.0 131.6849
50,000.0 329.2123
100,000.0 658.4245
200,000.0 1316.8490
500,000.0 3292.1226
1,000,000.0 6584.2451
2,000,000.0 13,168.4903
5,000,000.0 32,921.2257
10,000,000.0 65,842.4513
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VEN INR
coinmill.com
0.5000 75.9
1.0000 151.9
2.0000 303.8
5.0000 759.4
10.0000 1518.8
20.0000 3037.6
50.0000 7593.9
100.0000 15,187.8
200.0000 30,375.5
500.0000 75,938.8
1000.0000 151,877.7
2000.0000 303,755.4
5000.0000 759,388.5
10,000.0000 1,518,777.0
20,000.0000 3,037,554.0
50,000.0000 7,593,884.9
100,000.0000 15,187,769.9
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ