Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VERI
coinmill.com
50.0 0.016983
100.0 0.033966
200.0 0.067931
500.0 0.169828
1000.0 0.339655
2000.0 0.679310
5000.0 1.698276
10,000.0 3.396551
20,000.0 6.793103
50,000.0 16.982756
100,000.0 33.965513
200,000.0 67.931026
500,000.0 169.827564
1,000,000.0 339.655129
2,000,000.0 679.310257
5,000,000.0 1698.275643
10,000,000.0 3396.551287
INR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
VERI INR
coinmill.com
0.020000 58.9
0.050000 147.2
0.100000 294.4
0.200000 588.8
0.500000 1472.1
1.000000 2944.2
2.000000 5888.3
5.000000 14,720.8
10.000000 29,441.6
20.000000 58,883.3
50.000000 147,208.1
100.000000 294,416.3
200.000000 588,832.6
500.000000 1,472,081.4
1000.000000 2,944,162.8
2000.000000 5,888,325.6
5000.000000 14,720,814.1
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ