Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 5 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VERI
coinmill.com
50.0 0.017303
100.0 0.034607
200.0 0.069214
500.0 0.173034
1000.0 0.346069
2000.0 0.692137
5000.0 1.730343
10,000.0 3.460687
20,000.0 6.921374
50,000.0 17.303434
100,000.0 34.606868
200,000.0 69.213736
500,000.0 173.034340
1,000,000.0 346.068681
2,000,000.0 692.137361
5,000,000.0 1730.343403
10,000,000.0 3460.686805
INR tỷ lệ
5 Tháng Một 2026
VERI INR
coinmill.com
0.020000 57.8
0.050000 144.5
0.100000 289.0
0.200000 577.9
0.500000 1444.8
1.000000 2889.6
2.000000 5779.2
5.000000 14,448.0
10.000000 28,896.0
20.000000 57,792.0
50.000000 144,480.0
100.000000 288,960.0
200.000000 577,920.0
500.000000 1,444,799.9
1000.000000 2,889,599.8
2000.000000 5,779,199.7
5000.000000 14,447,999.1
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ