Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VERI
coinmill.com
50.0 0.016334
100.0 0.032668
200.0 0.065336
500.0 0.163341
1000.0 0.326682
2000.0 0.653364
5000.0 1.633410
10,000.0 3.266819
20,000.0 6.533639
50,000.0 16.334097
100,000.0 32.668194
200,000.0 65.336388
500,000.0 163.340971
1,000,000.0 326.681942
2,000,000.0 653.363884
5,000,000.0 1633.409710
10,000,000.0 3266.819420
INR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
VERI INR
coinmill.com
0.020000 61.2
0.050000 153.1
0.100000 306.1
0.200000 612.2
0.500000 1530.5
1.000000 3061.1
2.000000 6122.2
5.000000 15,305.4
10.000000 30,610.8
20.000000 61,221.6
50.000000 153,054.1
100.000000 306,108.1
200.000000 612,216.3
500.000000 1,530,540.7
1000.000000 3,061,081.3
2000.000000 6,122,162.7
5000.000000 15,305,406.7
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ