Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VERI
coinmill.com
50.0 0.016493
100.0 0.032987
200.0 0.065974
500.0 0.164935
1000.0 0.329869
2000.0 0.659739
5000.0 1.649346
10,000.0 3.298693
20,000.0 6.597386
50,000.0 16.493464
100,000.0 32.986928
200,000.0 65.973857
500,000.0 164.934641
1,000,000.0 329.869283
2,000,000.0 659.738566
5,000,000.0 1649.346415
10,000,000.0 3298.692830
INR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
VERI INR
coinmill.com
0.020000 60.6
0.050000 151.6
0.100000 303.2
0.200000 606.3
0.500000 1515.8
1.000000 3031.5
2.000000 6063.0
5.000000 15,157.5
10.000000 30,315.0
20.000000 60,630.1
50.000000 151,575.2
100.000000 303,150.4
200.000000 606,300.8
500.000000 1,515,751.9
1000.000000 3,031,503.8
2000.000000 6,063,007.7
5000.000000 15,157,519.2
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ