Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VERI
coinmill.com
50.0 0.016344
100.0 0.032688
200.0 0.065376
500.0 0.163439
1000.0 0.326879
2000.0 0.653758
5000.0 1.634394
10,000.0 3.268789
20,000.0 6.537577
50,000.0 16.343943
100,000.0 32.687885
200,000.0 65.375771
500,000.0 163.439427
1,000,000.0 326.878855
2,000,000.0 653.757710
5,000,000.0 1634.394275
10,000,000.0 3268.788550
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VERI INR
coinmill.com
0.020000 61.2
0.050000 153.0
0.100000 305.9
0.200000 611.8
0.500000 1529.6
1.000000 3059.2
2.000000 6118.5
5.000000 15,296.2
10.000000 30,592.4
20.000000 61,184.7
50.000000 152,961.9
100.000000 305,923.7
200.000000 611,847.5
500.000000 1,529,618.7
1000.000000 3,059,237.3
2000.000000 6,118,474.7
5000.000000 15,296,186.7
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ