Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VERI
coinmill.com
50.0 0.016422
100.0 0.032843
200.0 0.065687
500.0 0.164217
1000.0 0.328433
2000.0 0.656866
5000.0 1.642166
10,000.0 3.284332
20,000.0 6.568665
50,000.0 16.421661
100,000.0 32.843323
200,000.0 65.686646
500,000.0 164.216614
1,000,000.0 328.433228
2,000,000.0 656.866457
5,000,000.0 1642.166141
10,000,000.0 3284.332283
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VERI INR
coinmill.com
0.020000 60.9
0.050000 152.2
0.100000 304.5
0.200000 609.0
0.500000 1522.4
1.000000 3044.8
2.000000 6089.5
5.000000 15,223.8
10.000000 30,447.6
20.000000 60,895.2
50.000000 152,237.9
100.000000 304,475.9
200.000000 608,951.8
500.000000 1,522,379.5
1000.000000 3,044,758.9
2000.000000 6,089,517.8
5000.000000 15,223,794.6
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ