Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VRC
coinmill.com
50.0 21.665
100.0 43.331
200.0 86.661
500.0 216.653
1000.0 433.306
2000.0 866.612
5000.0 2166.531
10,000.0 4333.061
20,000.0 8666.122
50,000.0 21,665.306
100,000.0 43,330.612
200,000.0 86,661.223
500,000.0 216,653.058
1,000,000.0 433,306.116
2,000,000.0 866,612.231
5,000,000.0 2,166,530.578
10,000,000.0 4,333,061.155
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VRC INR
coinmill.com
50.000 115.4
100.000 230.8
200.000 461.6
500.000 1153.9
1000.000 2307.8
2000.000 4615.7
5000.000 11,539.2
10,000.000 23,078.4
20,000.000 46,156.7
50,000.000 115,391.9
100,000.000 230,783.7
200,000.000 461,567.5
500,000.000 1,153,918.6
1,000,000.000 2,307,837.3
2,000,000.000 4,615,674.5
5,000,000.000 11,539,186.3
10,000,000.000 23,078,372.6
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ