Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VRC
coinmill.com
50.0 22.622
100.0 45.245
200.0 90.489
500.0 226.224
1000.0 452.447
2000.0 904.894
5000.0 2262.235
10,000.0 4524.470
20,000.0 9048.940
50,000.0 22,622.350
100,000.0 45,244.701
200,000.0 90,489.402
500,000.0 226,223.504
1,000,000.0 452,447.009
2,000,000.0 904,894.018
5,000,000.0 2,262,235.045
10,000,000.0 4,524,470.089
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
VRC INR
coinmill.com
50.000 110.5
100.000 221.0
200.000 442.0
500.000 1105.1
1000.000 2210.2
2000.000 4420.4
5000.000 11,051.0
10,000.000 22,102.0
20,000.000 44,204.1
50,000.000 110,510.2
100,000.000 221,020.4
200,000.000 442,040.7
500,000.000 1,105,101.8
1,000,000.000 2,210,203.6
2,000,000.000 4,420,407.2
5,000,000.000 11,051,017.9
10,000,000.000 22,102,035.8
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ