Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VUV
coinmill.com
50.0 62
100.0 124
200.0 247
500.0 618
1000.0 1236
2000.0 2473
5000.0 6182
10,000.0 12,363
20,000.0 24,726
50,000.0 61,816
100,000.0 123,632
200,000.0 247,263
500,000.0 618,159
1,000,000.0 1,236,317
2,000,000.0 2,472,635
5,000,000.0 6,181,587
10,000,000.0 12,363,175
INR tỷ lệ
22 tháng Ba 2026
VUV INR
coinmill.com
100 80.9
200 161.8
500 404.4
1000 808.9
2000 1617.7
5000 4044.3
10,000 8088.5
20,000 16,177.1
50,000 40,442.7
100,000 80,885.4
200,000 161,770.7
500,000 404,426.9
1,000,000 808,853.7
2,000,000 1,617,707.4
5,000,000 4,044,268.6
10,000,000 8,088,537.2
20,000,000 16,177,074.3
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ