Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VUV
coinmill.com
50.0 61
100.0 122
200.0 244
500.0 609
1000.0 1218
2000.0 2437
5000.0 6092
10,000.0 12,184
20,000.0 24,368
50,000.0 60,920
100,000.0 121,839
200,000.0 243,678
500,000.0 609,195
1,000,000.0 1,218,390
2,000,000.0 2,436,781
5,000,000.0 6,091,952
10,000,000.0 12,183,904
INR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
VUV INR
coinmill.com
100 82.1
200 164.2
500 410.4
1000 820.8
2000 1641.5
5000 4103.8
10,000 8207.5
20,000 16,415.1
50,000 41,037.7
100,000 82,075.5
200,000 164,151.0
500,000 410,377.5
1,000,000 820,755.0
2,000,000 1,641,510.0
5,000,000 4,103,774.9
10,000,000 8,207,549.9
20,000,000 16,415,099.8
VUV tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ