Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR WDC
coinmill.com
50.0 2265.421
100.0 4530.842
200.0 9061.683
500.0 22,654.208
1000.0 45,308.415
2000.0 90,616.830
5000.0 226,542.076
10,000.0 453,084.151
20,000.0 906,168.303
50,000.0 2,265,420.757
100,000.0 4,530,841.515
200,000.0 9,061,683.029
500,000.0 22,654,207.574
1,000,000.0 45,308,415.147
2,000,000.0 90,616,830.295
5,000,000.0 226,542,075.737
10,000,000.0 453,084,151.473
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
WDC INR
coinmill.com
5000.000 110.4
10,000.000 220.7
20,000.000 441.4
50,000.000 1103.5
100,000.000 2207.1
200,000.000 4414.2
500,000.000 11,035.5
1,000,000.000 22,071.0
2,000,000.000 44,141.9
5,000,000.000 110,354.8
10,000,000.000 220,709.6
20,000,000.000 441,419.1
50,000,000.000 1,103,547.8
100,000,000.000 2,207,095.5
200,000,000.000 4,414,191.0
500,000,000.000 11,035,477.6
1,000,000,000.000 22,070,955.2
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ