Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAG
coinmill.com
50.0 0.011
100.0 0.021
200.0 0.043
500.0 0.107
1000.0 0.213
2000.0 0.426
5000.0 1.065
10,000.0 2.130
20,000.0 4.261
50,000.0 10.652
100,000.0 21.303
200,000.0 42.607
500,000.0 106.517
1,000,000.0 213.034
2,000,000.0 426.067
5,000,000.0 1065.168
10,000,000.0 2130.336
INR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XAG INR
coinmill.com
0.020 93.9
0.050 234.7
0.100 469.4
0.200 938.8
0.500 2347.0
1.000 4694.1
2.000 9388.2
5.000 23,470.5
10.000 46,941.0
20.000 93,881.9
50.000 234,704.8
100.000 469,409.6
200.000 938,819.2
500.000 2,347,047.9
1000.000 4,694,095.8
2000.000 9,388,191.6
5000.000 23,470,479.1
XAG tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ