Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAG
coinmill.com
50.0 0.022
100.0 0.044
200.0 0.089
500.0 0.222
1000.0 0.445
2000.0 0.890
5000.0 2.225
10,000.0 4.450
20,000.0 8.900
50,000.0 22.250
100,000.0 44.500
200,000.0 88.999
500,000.0 222.498
1,000,000.0 444.995
2,000,000.0 889.990
5,000,000.0 2224.975
10,000,000.0 4449.951
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XAG INR
coinmill.com
0.050 112.4
0.100 224.7
0.200 449.4
0.500 1123.6
1.000 2247.2
2.000 4494.4
5.000 11,236.1
10.000 22,472.2
20.000 44,944.3
50.000 112,360.8
100.000 224,721.6
200.000 449,443.2
500.000 1,123,607.9
1000.000 2,247,215.9
2000.000 4,494,431.7
5000.000 11,236,079.3
10,000.000 22,472,158.5
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ