Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAG
coinmill.com
50.0 33.400
100.0 66.800
200.0 133.600
500.0 334.000
1000.0 667.999
2000.0 1335.998
5000.0 3339.996
10,000.0 6679.991
20,000.0 13,359.982
50,000.0 33,399.956
100,000.0 66,799.912
200,000.0 133,599.825
500,000.0 333,999.561
1,000,000.0 667,999.123
2,000,000.0 1,335,998.246
5,000,000.0 3,339,995.614
10,000,000.0 6,679,991.228
INR tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XAG INR
coinmill.com
50.000 74.9
100.000 149.7
200.000 299.4
500.000 748.5
1000.000 1497.0
2000.000 2994.0
5000.000 7485.0
10,000.000 14,970.1
20,000.000 29,940.2
50,000.000 74,850.4
100,000.000 149,700.8
200,000.000 299,401.6
500,000.000 748,504.0
1,000,000.000 1,497,008.0
2,000,000.000 2,994,015.9
5,000,000.000 7,485,039.8
10,000,000.000 14,970,079.5
XAG tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ