Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAG
coinmill.com
50.0 0.023
100.0 0.046
200.0 0.092
500.0 0.231
1000.0 0.462
2000.0 0.925
5000.0 2.312
10,000.0 4.625
20,000.0 9.249
50,000.0 23.123
100,000.0 46.245
200,000.0 92.491
500,000.0 231.227
1,000,000.0 462.453
2,000,000.0 924.907
5,000,000.0 2312.266
10,000,000.0 4624.533
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XAG INR
coinmill.com
0.050 108.1
0.100 216.2
0.200 432.5
0.500 1081.2
1.000 2162.4
2.000 4324.8
5.000 10,811.9
10.000 21,623.8
20.000 43,247.6
50.000 108,119.0
100.000 216,238.1
200.000 432,476.1
500.000 1,081,190.3
1000.000 2,162,380.7
2000.000 4,324,761.3
5000.000 10,811,903.3
10,000.000 21,623,806.6
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ