Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAG
coinmill.com
50.0 0.022
100.0 0.044
200.0 0.089
500.0 0.221
1000.0 0.443
2000.0 0.886
5000.0 2.214
10,000.0 4.429
20,000.0 8.858
50,000.0 22.144
100,000.0 44.289
200,000.0 88.578
500,000.0 221.445
1,000,000.0 442.889
2,000,000.0 885.778
5,000,000.0 2214.445
10,000,000.0 4428.891
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XAG INR
coinmill.com
0.050 112.9
0.100 225.8
0.200 451.6
0.500 1129.0
1.000 2257.9
2.000 4515.8
5.000 11,289.5
10.000 22,579.0
20.000 45,158.0
50.000 112,895.1
100.000 225,790.2
200.000 451,580.4
500.000 1,128,950.9
1000.000 2,257,901.8
2000.000 4,515,803.6
5000.000 11,289,509.0
10,000.000 22,579,018.1
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ