Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAU
coinmill.com
50.0 2345.707
100.0 4691.414
200.0 9382.828
500.0 23,457.071
1000.0 46,914.142
2000.0 93,828.284
5000.0 234,570.710
10,000.0 469,141.420
20,000.0 938,282.841
50,000.0 2,345,707.102
100,000.0 4,691,414.203
200,000.0 9,382,828.407
500,000.0 23,457,071.017
1,000,000.0 46,914,142.034
2,000,000.0 93,828,284.067
5,000,000.0 234,570,710.168
10,000,000.0 469,141,420.336
INR tỷ lệ
8 tháng Chín 2026
XAU INR
coinmill.com
5000.000 106.6
10,000.000 213.2
20,000.000 426.3
50,000.000 1065.8
100,000.000 2131.6
200,000.000 4263.1
500,000.000 10,657.8
1,000,000.000 21,315.5
2,000,000.000 42,631.1
5,000,000.000 106,577.7
10,000,000.000 213,155.3
20,000,000.000 426,310.7
50,000,000.000 1,065,776.7
100,000,000.000 2,131,553.4
200,000,000.000 4,263,106.8
500,000,000.000 10,657,767.1
1,000,000,000.000 21,315,534.2
XAU tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ