Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAU
coinmill.com
50.0 0.000
100.0 0.001
200.0 0.001
500.0 0.004
1000.0 0.007
2000.0 0.015
5000.0 0.037
10,000.0 0.075
20,000.0 0.149
50,000.0 0.373
100,000.0 0.745
200,000.0 1.490
500,000.0 3.725
1,000,000.0 7.450
2,000,000.0 14.900
5,000,000.0 37.251
10,000,000.0 74.501
INR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
XAU INR
coinmill.com
0.001 67.1
0.001 134.2
0.002 268.5
0.005 671.1
0.010 1342.3
0.020 2684.5
0.050 6711.3
0.100 13,422.6
0.200 26,845.2
0.500 67,113.1
1.000 134,226.1
2.000 268,452.3
5.000 671,130.7
10.000 1,342,261.4
20.000 2,684,522.7
50.000 6,711,306.8
100.000 13,422,613.6
XAU tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ