Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XEM
coinmill.com
50.0 14.377
100.0 28.755
200.0 57.510
500.0 143.775
1000.0 287.550
2000.0 575.100
5000.0 1437.750
10,000.0 2875.500
20,000.0 5751.000
50,000.0 14,377.499
100,000.0 28,754.998
200,000.0 57,509.996
500,000.0 143,774.991
1,000,000.0 287,549.981
2,000,000.0 575,099.962
5,000,000.0 1,437,749.905
10,000,000.0 2,875,499.810
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XEM INR
coinmill.com
20.000 69.6
50.000 173.9
100.000 347.8
200.000 695.5
500.000 1738.8
1000.000 3477.7
2000.000 6955.3
5000.000 17,388.3
10,000.000 34,776.6
20,000.000 69,553.1
50,000.000 173,882.8
100,000.000 347,765.6
200,000.000 695,531.3
500,000.000 1,738,828.1
1,000,000.000 3,477,656.3
2,000,000.000 6,955,312.6
5,000,000.000 17,388,281.4
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ