Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XLM
coinmill.com
50.0 5.329
100.0 10.658
200.0 21.316
500.0 53.290
1000.0 106.580
2000.0 213.160
5000.0 532.899
10,000.0 1065.799
20,000.0 2131.598
50,000.0 5328.995
100,000.0 10,657.989
200,000.0 21,315.978
500,000.0 53,289.946
1,000,000.0 106,579.891
2,000,000.0 213,159.782
5,000,000.0 532,899.455
10,000,000.0 1,065,798.910
INR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XLM INR
coinmill.com
5.000 46.9
10.000 93.8
20.000 187.7
50.000 469.1
100.000 938.3
200.000 1876.5
500.000 4691.3
1000.000 9382.6
2000.000 18,765.3
5000.000 46,913.2
10,000.000 93,826.3
20,000.000 187,652.7
50,000.000 469,131.6
100,000.000 938,263.3
200,000.000 1,876,526.6
500,000.000 4,691,316.5
1,000,000.000 9,382,633.0
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ