Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XLM
coinmill.com
50.0 3.175
100.0 6.350
200.0 12.699
500.0 31.749
1000.0 63.497
2000.0 126.995
5000.0 317.487
10,000.0 634.973
20,000.0 1269.947
50,000.0 3174.867
100,000.0 6349.734
200,000.0 12,699.467
500,000.0 31,748.668
1,000,000.0 63,497.335
2,000,000.0 126,994.670
5,000,000.0 317,486.676
10,000,000.0 634,973.351
INR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XLM INR
coinmill.com
5.000 78.7
10.000 157.5
20.000 315.0
50.000 787.4
100.000 1574.9
200.000 3149.7
500.000 7874.3
1000.000 15,748.7
2000.000 31,497.4
5000.000 78,743.5
10,000.000 157,486.9
20,000.000 314,973.8
50,000.000 787,434.6
100,000.000 1,574,869.2
200,000.000 3,149,738.5
500,000.000 7,874,346.2
1,000,000.000 15,748,692.4
XLM tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ