Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XLM
coinmill.com
50.0 4.761
100.0 9.522
200.0 19.043
500.0 47.608
1000.0 95.216
2000.0 190.433
5000.0 476.082
10,000.0 952.163
20,000.0 1904.326
50,000.0 4760.816
100,000.0 9521.632
200,000.0 19,043.265
500,000.0 47,608.162
1,000,000.0 95,216.325
2,000,000.0 190,432.649
5,000,000.0 476,081.623
10,000,000.0 952,163.245
INR tỷ lệ
30 tháng Sáu 2026
XLM INR
coinmill.com
5.000 52.5
10.000 105.0
20.000 210.0
50.000 525.1
100.000 1050.2
200.000 2100.5
500.000 5251.2
1000.000 10,502.4
2000.000 21,004.8
5000.000 52,512.0
10,000.000 105,024.0
20,000.000 210,048.0
50,000.000 525,120.0
100,000.000 1,050,240.1
200,000.000 2,100,480.2
500,000.000 5,251,200.4
1,000,000.000 10,502,400.8
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ