Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XMR
coinmill.com
50.0 0.0091
100.0 0.0181
200.0 0.0362
500.0 0.0906
1000.0 0.1812
2000.0 0.3624
5000.0 0.9060
10,000.0 1.8119
20,000.0 3.6238
50,000.0 9.0596
100,000.0 18.1192
200,000.0 36.2384
500,000.0 90.5960
1,000,000.0 181.1919
2,000,000.0 362.3838
5,000,000.0 905.9595
10,000,000.0 1811.9191
INR tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
XMR INR
coinmill.com
0.0100 55.2
0.0200 110.4
0.0500 276.0
0.1000 551.9
0.2000 1103.8
0.5000 2759.5
1.0000 5519.0
2.0000 11,038.0
5.0000 27,595.1
10.0000 55,190.1
20.0000 110,380.2
50.0000 275,950.5
100.0000 551,901.0
200.0000 1,103,802.1
500.0000 2,759,505.1
1000.0000 5,519,010.3
2000.0000 11,038,020.6
XMR tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ