Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XMR
coinmill.com
50.0 0.0037
100.0 0.0074
200.0 0.0149
500.0 0.0372
1000.0 0.0744
2000.0 0.1487
5000.0 0.3718
10,000.0 0.7437
20,000.0 1.4873
50,000.0 3.7183
100,000.0 7.4366
200,000.0 14.8732
500,000.0 37.1831
1,000,000.0 74.3662
2,000,000.0 148.7325
5,000,000.0 371.8312
10,000,000.0 743.6624
INR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XMR INR
coinmill.com
0.0050 67.2
0.0100 134.5
0.0200 268.9
0.0500 672.3
0.1000 1344.7
0.2000 2689.4
0.5000 6723.5
1.0000 13,447.0
2.0000 26,893.9
5.0000 67,234.8
10.0000 134,469.6
20.0000 268,939.2
50.0000 672,348.1
100.0000 1,344,696.1
200.0000 2,689,392.3
500.0000 6,723,480.6
1000.0000 13,446,961.3
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ