Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XMR
coinmill.com
50.0 0.0037
100.0 0.0075
200.0 0.0149
500.0 0.0374
1000.0 0.0747
2000.0 0.1495
5000.0 0.3737
10,000.0 0.7473
20,000.0 1.4946
50,000.0 3.7365
100,000.0 7.4730
200,000.0 14.9461
500,000.0 37.3652
1,000,000.0 74.7304
2,000,000.0 149.4608
5,000,000.0 373.6521
10,000,000.0 747.3042
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XMR INR
coinmill.com
0.0050 66.9
0.0100 133.8
0.0200 267.6
0.0500 669.1
0.1000 1338.1
0.2000 2676.3
0.5000 6690.7
1.0000 13,381.4
2.0000 26,762.9
5.0000 66,907.2
10.0000 133,814.3
20.0000 267,628.6
50.0000 669,071.6
100.0000 1,338,143.2
200.0000 2,676,286.4
500.0000 6,690,716.1
1000.0000 13,381,432.2
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ