Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XPD
coinmill.com
50.0 0.001
100.0 0.001
200.0 0.002
500.0 0.006
1000.0 0.011
2000.0 0.023
5000.0 0.057
10,000.0 0.114
20,000.0 0.227
50,000.0 0.568
100,000.0 1.137
200,000.0 2.273
500,000.0 5.683
1,000,000.0 11.367
2,000,000.0 22.733
5,000,000.0 56.833
10,000,000.0 113.665
INR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XPD INR
coinmill.com
0.001 88.0
0.002 176.0
0.005 439.9
0.010 879.8
0.020 1759.6
0.050 4398.9
0.100 8797.8
0.200 17,595.5
0.500 43,988.8
1.000 87,977.7
2.000 175,955.4
5.000 439,888.4
10.000 879,776.8
20.000 1,759,553.5
50.000 4,398,883.8
100.000 8,797,767.5
200.000 17,595,535.1
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ