Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XPF
coinmill.com
50.0 54
100.0 108
200.0 215
500.0 538
1000.0 1075
2000.0 2151
5000.0 5377
10,000.0 10,754
20,000.0 21,508
50,000.0 53,771
100,000.0 107,541
200,000.0 215,082
500,000.0 537,705
1,000,000.0 1,075,411
2,000,000.0 2,150,821
5,000,000.0 5,377,053
10,000,000.0 10,754,107
INR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XPF INR
coinmill.com
100 93.0
200 186.0
500 464.9
1000 929.9
2000 1859.8
5000 4649.4
10,000 9298.8
20,000 18,597.5
50,000 46,493.9
100,000 92,987.7
200,000 185,975.5
500,000 464,938.7
1,000,000 929,877.3
2,000,000 1,859,754.6
5,000,000 4,649,386.6
10,000,000 9,298,773.2
20,000,000 18,597,546.4
XPF tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ