Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XPM
coinmill.com
50.0 0.3968
100.0 0.7935
200.0 1.5871
500.0 3.9677
1000.0 7.9354
2000.0 15.8708
5000.0 39.6770
10,000.0 79.3540
20,000.0 158.7080
50,000.0 396.7700
100,000.0 793.5399
200,000.0 1587.0799
500,000.0 3967.6997
1,000,000.0 7935.3993
2,000,000.0 15,870.7987
5,000,000.0 39,676.9967
10,000,000.0 79,353.9933
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XPM INR
coinmill.com
0.5000 63.0
1.0000 126.0
2.0000 252.0
5.0000 630.1
10.0000 1260.2
20.0000 2520.4
50.0000 6300.9
100.0000 12,601.8
200.0000 25,203.5
500.0000 63,008.8
1000.0000 126,017.6
2000.0000 252,035.2
5000.0000 630,088.0
10,000.0000 1,260,176.0
20,000.0000 2,520,352.1
50,000.0000 6,300,880.1
100,000.0000 12,601,760.3
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ