Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XPM
coinmill.com
50.0 0.3818
100.0 0.7636
200.0 1.5272
500.0 3.8179
1000.0 7.6358
2000.0 15.2717
5000.0 38.1791
10,000.0 76.3583
20,000.0 152.7166
50,000.0 381.7914
100,000.0 763.5828
200,000.0 1527.1656
500,000.0 3817.9141
1,000,000.0 7635.8281
2,000,000.0 15,271.6563
5,000,000.0 38,179.1407
10,000,000.0 76,358.2813
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPM INR
coinmill.com
0.5000 65.5
1.0000 131.0
2.0000 261.9
5.0000 654.8
10.0000 1309.6
20.0000 2619.2
50.0000 6548.1
100.0000 13,096.2
200.0000 26,192.3
500.0000 65,480.8
1000.0000 130,961.6
2000.0000 261,923.1
5000.0000 654,807.8
10,000.0000 1,309,615.6
20,000.0000 2,619,231.3
50,000.0000 6,548,078.2
100,000.0000 13,096,156.5
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ