Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XPT
coinmill.com
50.0 0.001
100.0 0.001
200.0 0.002
500.0 0.006
1000.0 0.012
2000.0 0.023
5000.0 0.058
10,000.0 0.116
20,000.0 0.232
50,000.0 0.579
100,000.0 1.158
200,000.0 2.317
500,000.0 5.792
1,000,000.0 11.584
2,000,000.0 23.168
5,000,000.0 57.921
10,000,000.0 115.841
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XPT INR
coinmill.com
0.001 86.3
0.002 172.7
0.005 431.6
0.010 863.3
0.020 1726.5
0.050 4316.3
0.100 8632.5
0.200 17,265.0
0.500 43,162.5
1.000 86,325.0
2.000 172,650.1
5.000 431,625.1
10.000 863,250.3
20.000 1,726,500.6
50.000 4,316,251.5
100.000 8,632,502.9
200.000 17,265,005.8
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ