Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ZCP
coinmill.com
50.0 0.0375
100.0 0.0750
200.0 0.1499
500.0 0.3749
1000.0 0.7497
2000.0 1.4995
5000.0 3.7487
10,000.0 7.4974
20,000.0 14.9949
50,000.0 37.4871
100,000.0 74.9743
200,000.0 149.9485
500,000.0 374.8714
1,000,000.0 749.7427
2,000,000.0 1499.4855
5,000,000.0 3748.7137
10,000,000.0 7497.4274
INR tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
ZCP INR
coinmill.com
0.0500 66.7
0.1000 133.4
0.2000 266.8
0.5000 666.9
1.0000 1333.8
2.0000 2667.6
5.0000 6669.0
10.0000 13,337.9
20.0000 26,675.8
50.0000 66,689.5
100.0000 133,379.1
200.0000 266,758.2
500.0000 666,895.4
1000.0000 1,333,790.8
2000.0000 2,667,581.7
5000.0000 6,668,954.2
10,000.0000 13,337,908.4
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ