Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ZRN
coinmill.com
50.0 0
100.0 0
200.0 0
500.0 0
1000.0 0
2000.0 10
5000.0 20
10,000.0 50
20,000.0 90
50,000.0 230
100,000.0 460
200,000.0 910
500,000.0 2280
1,000,000.0 4560
2,000,000.0 9120
5,000,000.0 22,790
10,000,000.0 45,580
INR tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
ZRN INR
coinmill.com
0 109.7
0 219.4
0 438.8
10 1096.9
10 2193.8
20 4387.5
50 10,968.8
100 21,937.6
200 43,875.3
500 109,688.2
1000 219,376.4
2000 438,752.8
5000 1,096,882.0
10,000 2,193,764.0
20,000 4,387,528.0
50,000 10,968,820.0
100,000 21,937,640.1
ZRN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ