Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ZRX
coinmill.com
50.0 0.9695
100.0 1.9390
200.0 3.8780
500.0 9.6950
1000.0 19.3901
2000.0 38.7802
5000.0 96.9504
10,000.0 193.9008
20,000.0 387.8015
50,000.0 969.5039
100,000.0 1939.0077
200,000.0 3878.0154
500,000.0 9695.0386
1,000,000.0 19,390.0772
2,000,000.0 38,780.1544
5,000,000.0 96,950.3860
10,000,000.0 193,900.7721
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
ZRX INR
coinmill.com
1.0000 51.6
2.0000 103.1
5.0000 257.9
10.0000 515.7
20.0000 1031.5
50.0000 2578.6
100.0000 5157.3
200.0000 10,314.6
500.0000 25,786.4
1000.0000 51,572.8
2000.0000 103,145.5
5000.0000 257,863.9
10,000.0000 515,727.7
20,000.0000 1,031,455.4
50,000.0000 2,578,638.5
100,000.0000 5,157,277.0
200,000.0000 10,314,554.1
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ