Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ZRX
coinmill.com
50.0 4.6090
100.0 9.2179
200.0 18.4359
500.0 46.0897
1000.0 92.1795
2000.0 184.3590
5000.0 460.8975
10,000.0 921.7950
20,000.0 1843.5900
50,000.0 4608.9749
100,000.0 9217.9498
200,000.0 18,435.8995
500,000.0 46,089.7488
1,000,000.0 92,179.4976
2,000,000.0 184,358.9952
5,000,000.0 460,897.4881
10,000,000.0 921,794.9761
INR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
ZRX INR
coinmill.com
5.0000 54.2
10.0000 108.5
20.0000 217.0
50.0000 542.4
100.0000 1084.8
200.0000 2169.7
500.0000 5424.2
1000.0000 10,848.4
2000.0000 21,696.8
5000.0000 54,242.0
10,000.0000 108,484.0
20,000.0000 216,968.0
50,000.0000 542,420.0
100,000.0000 1,084,839.9
200,000.0000 2,169,679.9
500,000.0000 5,424,199.7
1,000,000.0000 10,848,399.3
ZRX tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ