Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ZRX
coinmill.com
50.0 5.4800
100.0 10.9601
200.0 21.9202
500.0 54.8004
1000.0 109.6009
2000.0 219.2017
5000.0 548.0043
10,000.0 1096.0085
20,000.0 2192.0170
50,000.0 5480.0426
100,000.0 10,960.0851
200,000.0 21,920.1703
500,000.0 54,800.4256
1,000,000.0 109,600.8513
2,000,000.0 219,201.7026
5,000,000.0 548,004.2564
10,000,000.0 1,096,008.5128
INR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
ZRX INR
coinmill.com
10.0000 91.2
20.0000 182.5
50.0000 456.2
100.0000 912.4
200.0000 1824.8
500.0000 4562.0
1000.0000 9124.0
2000.0000 18,248.0
5000.0000 45,620.1
10,000.0000 91,240.2
20,000.0000 182,480.3
50,000.0000 456,200.8
100,000.0000 912,401.7
200,000.0000 1,824,803.3
500,000.0000 4,562,008.4
1,000,000.0000 9,124,016.7
2,000,000.0000 18,248,033.4
ZRX tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ