Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ZTC
coinmill.com
50.0 268,540
100.0 537,080
200.0 1,074,160
500.0 2,685,410
1000.0 5,370,820
2000.0 10,741,640
5000.0 26,854,100
10,000.0 53,708,210
20,000.0 107,416,410
50,000.0 268,541,030
100,000.0 537,082,070
200,000.0 1,074,164,140
500,000.0 2,685,410,340
1,000,000.0 5,370,820,680
2,000,000.0 10,741,641,370
5,000,000.0 26,854,103,420
10,000,000.0 53,708,206,840
INR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZTC INR
coinmill.com
500,000 93.1
1,000,000 186.2
2,000,000 372.4
5,000,000 931.0
10,000,000 1861.9
20,000,000 3723.8
50,000,000 9309.6
100,000,000 18,619.1
200,000,000 37,238.3
500,000,000 93,095.6
1,000,000,000 186,191.3
2,000,000,000 372,382.6
5,000,000,000 930,956.4
10,000,000,000 1,861,912.8
20,000,000,000 3,723,825.7
50,000,000,000 9,309,564.2
100,000,000,000 18,619,128.4
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ