Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


IQD IRR
coinmill.com
1000 1,054,715
2000 2,109,435
5000 5,273,585
10,000 10,547,170
20,000 21,094,340
50,000 52,735,850
100,000 105,471,700
200,000 210,943,395
500,000 527,358,490
1,000,000 1,054,716,980
2,000,000 2,109,433,960
5,000,000 5,273,584,905
10,000,000 10,547,169,810
20,000,000 21,094,339,625
50,000,000 52,735,849,055
100,000,000 105,471,698,115
200,000,000 210,943,396,225
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
IRR IQD
coinmill.com
1,000,000 1000
2,000,000 2000
5,000,000 4500
10,000,000 9500
20,000,000 19,000
50,000,000 47,500
100,000,000 95,000
200,000,000 189,500
500,000,000 474,000
1,000,000,000 948,000
2,000,000,000 1,896,000
5,000,000,000 4,740,500
10,000,000,000 9,481,000
20,000,000,000 18,962,500
50,000,000,000 47,406,000
100,000,000,000 94,812,000
200,000,000,000 189,624,500
IRR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ