Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


IQD ISK
coinmill.com
1000 92
2000 185
5000 462
10,000 924
20,000 1848
50,000 4620
100,000 9240
200,000 18,479
500,000 46,198
1,000,000 92,397
2,000,000 184,793
5,000,000 461,983
10,000,000 923,967
20,000,000 1,847,934
50,000,000 4,619,835
100,000,000 9,239,669
200,000,000 18,479,339
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
ISK IQD
coinmill.com
100 1000
200 2000
500 5500
1000 11,000
2000 21,500
5000 54,000
10,000 108,000
20,000 216,500
50,000 541,000
100,000 1,082,500
200,000 2,164,500
500,000 5,411,500
1,000,000 10,823,000
2,000,000 21,646,000
5,000,000 54,114,500
10,000,000 108,229,000
20,000,000 216,458,000
ISK tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ