Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


IQD KGS
coinmill.com
1000 67
2000 133
5000 334
10,000 667
20,000 1335
50,000 3337
100,000 6673
200,000 13,346
500,000 33,365
1,000,000 66,730
2,000,000 133,461
5,000,000 333,652
10,000,000 667,303
20,000,000 1,334,607
50,000,000 3,336,517
100,000,000 6,673,033
200,000,000 13,346,067
IQD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
KGS IQD
coinmill.com
50 500
100 1500
200 3000
500 7500
1000 15,000
2000 30,000
5000 75,000
10,000 150,000
20,000 299,500
50,000 749,500
100,000 1,498,500
200,000 2,997,000
500,000 7,493,000
1,000,000 14,985,500
2,000,000 29,971,500
5,000,000 74,928,500
10,000,000 149,857,000
KGS tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ