Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


IQD KGS
coinmill.com
1000 58
2000 116
5000 291
10,000 581
20,000 1163
50,000 2907
100,000 5814
200,000 11,628
500,000 29,071
1,000,000 58,142
2,000,000 116,284
5,000,000 290,711
10,000,000 581,421
20,000,000 1,162,843
50,000,000 2,907,106
100,000,000 5,814,213
200,000,000 11,628,426
IQD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
KGS IQD
coinmill.com
50 1000
100 1500
200 3500
500 8500
1000 17,000
2000 34,500
5000 86,000
10,000 172,000
20,000 344,000
50,000 860,000
100,000 1,720,000
200,000 3,440,000
500,000 8,599,500
1,000,000 17,199,000
2,000,000 34,398,500
5,000,000 85,996,000
10,000,000 171,992,500
KGS tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ