Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


IQD KHR
coinmill.com
1000 2700
2000 5300
5000 13,400
10,000 26,700
20,000 53,500
50,000 133,700
100,000 267,400
200,000 534,800
500,000 1,337,000
1,000,000 2,674,000
2,000,000 5,348,100
5,000,000 13,370,200
10,000,000 26,740,300
20,000,000 53,480,700
50,000,000 133,701,700
100,000,000 267,403,300
200,000,000 534,806,600
IQD tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
KHR IQD
coinmill.com
5000 2000
10,000 3500
20,000 7500
50,000 18,500
100,000 37,500
200,000 75,000
500,000 187,000
1,000,000 374,000
2,000,000 748,000
5,000,000 1,870,000
10,000,000 3,739,500
20,000,000 7,479,500
50,000,000 18,698,500
100,000,000 37,396,500
200,000,000 74,793,500
500,000,000 186,983,500
1,000,000,000 373,967,000
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ