Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa.


IQD KMF
coinmill.com
1000 334.30
2000 668.65
5000 1671.60
10,000 3343.25
20,000 6686.45
50,000 16,716.15
100,000 33,432.30
200,000 66,864.60
500,000 167,161.50
1,000,000 334,323.05
2,000,000 668,646.10
5,000,000 1,671,615.20
10,000,000 3,343,230.40
20,000,000 6,686,460.80
50,000,000 16,716,152.00
100,000,000 33,432,304.05
200,000,000 66,864,608.10
IQD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
KMF IQD
coinmill.com
500.00 1500
1000.00 3000
2000.00 6000
5000.00 15,000
10,000.00 30,000
20,000.00 60,000
50,000.00 149,500
100,000.00 299,000
200,000.00 598,000
500,000.00 1,495,500
1,000,000.00 2,991,000
2,000,000.00 5,982,000
5,000,000.00 14,955,500
10,000,000.00 29,911,000
20,000,000.00 59,822,500
50,000,000.00 149,556,000
100,000,000.00 299,112,000
KMF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ