Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Won Triều Tiên được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bắc Triều Tiên Won hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


IQD KPW
coinmill.com
1000 686.38
2000 1372.76
5000 3431.91
10,000 6863.82
20,000 13,727.64
50,000 34,319.09
100,000 68,638.19
200,000 137,276.38
500,000 343,190.95
1,000,000 686,381.89
2,000,000 1,372,763.78
5,000,000 3,431,909.46
10,000,000 6,863,818.91
20,000,000 13,727,637.82
50,000,000 34,319,094.56
100,000,000 68,638,189.12
200,000,000 137,276,378.24
IQD tỷ lệ
6 tháng Mười 2026
KPW IQD
coinmill.com
500.00 500
1000.00 1500
2000.00 3000
5000.00 7500
10,000.00 14,500
20,000.00 29,000
50,000.00 73,000
100,000.00 145,500
200,000.00 291,500
500,000.00 728,500
1,000,000.00 1,457,000
2,000,000.00 2,914,000
5,000,000.00 7,284,500
10,000,000.00 14,569,000
20,000,000.00 29,138,500
50,000,000.00 72,845,500
100,000,000.00 145,691,500
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ