Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


IQD KRW
coinmill.com
1000 1188
2000 2375
5000 5938
10,000 11,876
20,000 23,752
50,000 59,380
100,000 118,760
200,000 237,521
500,000 593,801
1,000,000 1,187,603
2,000,000 2,375,206
5,000,000 5,938,014
10,000,000 11,876,028
20,000,000 23,752,057
50,000,000 59,380,142
100,000,000 118,760,285
200,000,000 237,520,569
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW IQD
coinmill.com
1000 1000
2000 1500
5000 4000
10,000 8500
20,000 17,000
50,000 42,000
100,000 84,000
200,000 168,500
500,000 421,000
1,000,000 842,000
2,000,000 1,684,000
5,000,000 4,210,000
10,000,000 8,420,500
20,000,000 16,840,500
50,000,000 42,101,500
100,000,000 84,203,000
200,000,000 168,406,500
KRW tỷ lệ
2 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ