Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


IQD KRW
coinmill.com
1000 1144
2000 2289
5000 5722
10,000 11,443
20,000 22,886
50,000 57,216
100,000 114,432
200,000 228,863
500,000 572,158
1,000,000 1,144,317
2,000,000 2,288,634
5,000,000 5,721,584
10,000,000 11,443,168
20,000,000 22,886,336
50,000,000 57,215,841
100,000,000 114,431,681
200,000,000 228,863,362
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW IQD
coinmill.com
1000 1000
2000 1500
5000 4500
10,000 8500
20,000 17,500
50,000 43,500
100,000 87,500
200,000 175,000
500,000 437,000
1,000,000 874,000
2,000,000 1,748,000
5,000,000 4,369,500
10,000,000 8,739,000
20,000,000 17,477,500
50,000,000 43,694,000
100,000,000 87,388,500
200,000,000 174,777,000
KRW tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ