Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD MUR
coinmill.com
1000 37.39
2000 74.77
5000 186.94
10,000 373.87
20,000 747.74
50,000 1869.35
100,000 3738.71
200,000 7477.41
500,000 18,693.53
1,000,000 37,387.07
2,000,000 74,774.13
5,000,000 186,935.33
10,000,000 373,870.65
20,000,000 747,741.31
50,000,000 1,869,353.27
100,000,000 3,738,706.53
200,000,000 7,477,413.06
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR IQD
coinmill.com
50.00 1500
100.00 2500
200.00 5500
500.00 13,500
1000.00 26,500
2000.00 53,500
5000.00 133,500
10,000.00 267,500
20,000.00 535,000
50,000.00 1,337,500
100,000.00 2,674,500
200,000.00 5,349,500
500,000.00 13,373,500
1,000,000.00 26,747,000
2,000,000.00 53,494,500
5,000,000.00 133,736,000
10,000,000.00 267,472,000
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ