Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Iraq Dinar (IQD) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


IQD MXN
coinmill.com
1000 13.60
2000 27.15
5000 67.90
10,000 135.80
20,000 271.60
50,000 679.00
100,000 1358.00
200,000 2715.95
500,000 6789.90
1,000,000 13,579.80
2,000,000 27,159.55
5,000,000 67,898.90
10,000,000 135,797.80
20,000,000 271,595.55
50,000,000 678,988.90
100,000,000 1,357,977.75
200,000,000 2,715,955.55
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN IQD
coinmill.com
10.00 500
20.00 1500
50.00 3500
100.00 7500
200.00 14,500
500.00 37,000
1000.00 73,500
2000.00 147,500
5000.00 368,000
10,000.00 736,500
20,000.00 1,473,000
50,000.00 3,682,000
100,000.00 7,364,000
200,000.00 14,728,000
500,000.00 36,819,500
1,000,000.00 73,639,000
2,000,000.00 147,278,000
MXN tỷ lệ
17 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ