Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


IQD MXV
coinmill.com
1000 1
2000 3
5000 7
10,000 14
20,000 28
50,000 69
100,000 139
200,000 278
500,000 695
1,000,000 1390
2,000,000 2780
5,000,000 6949
10,000,000 13,898
20,000,000 27,795
50,000,000 69,489
100,000,000 138,977
200,000,000 277,955
IQD tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
MXV IQD
coinmill.com
2 1500
5 3500
10 7000
20 14,500
50 36,000
100 72,000
200 144,000
500 360,000
1000 719,500
2000 1,439,000
5000 3,597,500
10,000 7,195,500
20,000 14,391,000
50,000 35,977,000
100,000 71,954,000
200,000 143,908,000
500,000 359,770,500
MXV tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ