Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


IQD MXV
coinmill.com
1000 2
2000 3
5000 8
10,000 16
20,000 32
50,000 79
100,000 159
200,000 318
500,000 795
1,000,000 1589
2,000,000 3179
5,000,000 7947
10,000,000 15,895
20,000,000 31,790
50,000,000 79,474
100,000,000 158,948
200,000,000 317,896
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV IQD
coinmill.com
2 1500
5 3000
10 6500
20 12,500
50 31,500
100 63,000
200 126,000
500 314,500
1000 629,000
2000 1,258,500
5000 3,145,500
10,000 6,291,500
20,000 12,583,000
50,000 31,457,000
100,000 62,914,000
200,000 125,827,500
500,000 314,569,000
MXV tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ