Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD MYR
coinmill.com
1000 3.13
2000 6.25
5000 15.63
10,000 31.26
20,000 62.52
50,000 156.31
100,000 312.61
200,000 625.22
500,000 1563.06
1,000,000 3126.12
2,000,000 6252.24
5,000,000 15,630.60
10,000,000 31,261.21
20,000,000 62,522.42
50,000,000 156,306.05
100,000,000 312,612.09
200,000,000 625,224.19
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR IQD
coinmill.com
2.00 500
5.00 1500
10.00 3000
20.00 6500
50.00 16,000
100.00 32,000
200.00 64,000
500.00 160,000
1000.00 320,000
2000.00 640,000
5000.00 1,599,500
10,000.00 3,199,000
20,000.00 6,397,500
50,000.00 15,994,500
100,000.00 31,988,500
200,000.00 63,977,000
500,000.00 159,942,500
MYR tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ