Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Iraq Dinar (IQD) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


IQD MZM
coinmill.com
1000 48,745
2000 97,489
5000 243,723
10,000 487,446
20,000 974,892
50,000 2,437,229
100,000 4,874,459
200,000 9,748,918
500,000 24,372,294
1,000,000 48,744,589
2,000,000 97,489,177
5,000,000 243,722,944
10,000,000 487,445,887
20,000,000 974,891,775
50,000,000 2,437,229,437
100,000,000 4,874,458,874
200,000,000 9,748,917,749
IQD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MZM IQD
coinmill.com
50,000 1000
100,000 2000
200,000 4000
500,000 10,500
1,000,000 20,500
2,000,000 41,000
5,000,000 102,500
10,000,000 205,000
20,000,000 410,500
50,000,000 1,026,000
100,000,000 2,051,500
200,000,000 4,103,000
500,000,000 10,257,500
1,000,000,000 20,515,000
2,000,000,000 41,030,000
5,000,000,000 102,575,500
10,000,000,000 205,151,000
MZM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ