Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


IQD NIO
coinmill.com
1000 28.20
2000 56.45
5000 141.10
10,000 282.20
20,000 564.35
50,000 1410.90
100,000 2821.80
200,000 5643.60
500,000 14,109.05
1,000,000 28,218.05
2,000,000 56,436.15
5,000,000 141,090.35
10,000,000 282,180.70
20,000,000 564,361.45
50,000,000 1,410,903.60
100,000,000 2,821,807.15
200,000,000 5,643,614.35
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
NIO IQD
coinmill.com
20.00 500
50.00 2000
100.00 3500
200.00 7000
500.00 17,500
1000.00 35,500
2000.00 71,000
5000.00 177,000
10,000.00 354,500
20,000.00 709,000
50,000.00 1,772,000
100,000.00 3,544,000
200,000.00 7,087,500
500,000.00 17,719,000
1,000,000.00 35,438,500
2,000,000.00 70,876,500
5,000,000.00 177,191,500
NIO tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ