Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


IQD NPR
coinmill.com
1000 98.80
2000 197.55
5000 493.90
10,000 987.75
20,000 1975.50
50,000 4938.80
100,000 9877.55
200,000 19,755.10
500,000 49,387.75
1,000,000 98,775.50
2,000,000 197,551.00
5,000,000 493,877.55
10,000,000 987,755.10
20,000,000 1,975,510.20
50,000,000 4,938,775.50
100,000,000 9,877,551.00
200,000,000 19,755,102.05
IQD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NPR IQD
coinmill.com
100.00 1000
200.00 2000
500.00 5000
1000.00 10,000
2000.00 20,000
5000.00 50,500
10,000.00 101,000
20,000.00 202,500
50,000.00 506,000
100,000.00 1,012,500
200,000.00 2,025,000
500,000.00 5,062,000
1,000,000.00 10,124,000
2,000,000.00 20,248,000
5,000,000.00 50,620,000
10,000,000.00 101,239,500
20,000,000.00 202,479,500
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ