Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD OMR
coinmill.com
1000 0.300
2000 0.600
5000 1.500
10,000 3.005
20,000 6.010
50,000 15.025
100,000 30.045
200,000 60.095
500,000 150.235
1,000,000 300.470
2,000,000 600.935
5,000,000 1502.340
10,000,000 3004.675
20,000,000 6009.350
50,000,000 15,023.375
100,000,000 30,046.750
200,000,000 60,093.505
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR IQD
coinmill.com
0.200 500
0.500 1500
1.000 3500
2.000 6500
5.000 16,500
10.000 33,500
20.000 66,500
50.000 166,500
100.000 333,000
200.000 665,500
500.000 1,664,000
1000.000 3,328,000
2000.000 6,656,500
5000.000 16,640,500
10,000.000 33,281,500
20,000.000 66,563,000
50,000.000 166,407,500
OMR tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ