Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


IQD PEN
coinmill.com
1000 2.74
2000 5.47
5000 13.68
10,000 27.35
20,000 54.70
50,000 136.75
100,000 273.51
200,000 547.02
500,000 1367.54
1,000,000 2735.08
2,000,000 5470.15
5,000,000 13,675.38
10,000,000 27,350.75
20,000,000 54,701.50
50,000,000 136,753.76
100,000,000 273,507.52
200,000,000 547,015.05
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN IQD
coinmill.com
2.00 500
5.00 2000
10.00 3500
20.00 7500
50.00 18,500
100.00 36,500
200.00 73,000
500.00 183,000
1000.00 365,500
2000.00 731,000
5000.00 1,828,000
10,000.00 3,656,000
20,000.00 7,312,500
50,000.00 18,281,000
100,000.00 36,562,000
200,000.00 73,124,000
500,000.00 182,810,500
PEN tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ