Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


IQD PLN
coinmill.com
1000 2.83
2000 5.67
5000 14.17
10,000 28.33
20,000 56.67
50,000 141.67
100,000 283.33
200,000 566.66
500,000 1416.66
1,000,000 2833.32
2,000,000 5666.65
5,000,000 14,166.62
10,000,000 28,333.23
20,000,000 56,666.46
50,000,000 141,666.16
100,000,000 283,332.31
200,000,000 566,664.63
IQD tỷ lệ
7 tháng Chín 2026
PLN IQD
coinmill.com
2.00 500
5.00 2000
10.00 3500
20.00 7000
50.00 17,500
100.00 35,500
200.00 70,500
500.00 176,500
1000.00 353,000
2000.00 706,000
5000.00 1,764,500
10,000.00 3,529,500
20,000.00 7,059,000
50,000.00 17,647,000
100,000.00 35,294,000
200,000.00 70,588,500
500,000.00 176,471,000
PLN tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ