Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


IQD PLN
coinmill.com
1000 2.91
2000 5.81
5000 14.53
10,000 29.07
20,000 58.13
50,000 145.33
100,000 290.66
200,000 581.32
500,000 1453.30
1,000,000 2906.61
2,000,000 5813.21
5,000,000 14,533.03
10,000,000 29,066.07
20,000,000 58,132.13
50,000,000 145,330.33
100,000,000 290,660.66
200,000,000 581,321.31
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN IQD
coinmill.com
2.00 500
5.00 1500
10.00 3500
20.00 7000
50.00 17,000
100.00 34,500
200.00 69,000
500.00 172,000
1000.00 344,000
2000.00 688,000
5000.00 1,720,000
10,000.00 3,440,500
20,000.00 6,881,000
50,000.00 17,202,000
100,000.00 34,404,500
200,000.00 68,809,000
500,000.00 172,022,000
PLN tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ