Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


IQD RUB
coinmill.com
1000 65.02
2000 130.05
5000 325.12
10,000 650.25
20,000 1300.50
50,000 3251.24
100,000 6502.48
200,000 13,004.95
500,000 32,512.38
1,000,000 65,024.77
2,000,000 130,049.54
5,000,000 325,123.84
10,000,000 650,247.69
20,000,000 1,300,495.37
50,000,000 3,251,238.43
100,000,000 6,502,476.86
200,000,000 13,004,953.73
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RUB IQD
coinmill.com
50.00 1000
100.00 1500
200.00 3000
500.00 7500
1000.00 15,500
2000.00 31,000
5000.00 77,000
10,000.00 154,000
20,000.00 307,500
50,000.00 769,000
100,000.00 1,538,000
200,000.00 3,076,000
500,000.00 7,689,500
1,000,000.00 15,379,000
2,000,000.00 30,757,500
5,000,000.00 76,894,000
10,000,000.00 153,787,500
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ