Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD SAR
coinmill.com
1000 3
2000 6
5000 15
10,000 30
20,000 59
50,000 148
100,000 296
200,000 592
500,000 1480
1,000,000 2959
2,000,000 5919
5,000,000 14,797
10,000,000 29,594
20,000,000 59,189
50,000,000 147,972
100,000,000 295,944
200,000,000 591,888
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR IQD
coinmill.com
2 500
5 1500
10 3500
20 7000
50 17,000
100 34,000
200 67,500
500 169,000
1000 338,000
2000 676,000
5000 1,689,500
10,000 3,379,000
20,000 6,758,000
50,000 16,895,000
100,000 33,790,000
200,000 67,580,500
500,000 168,951,000
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ