Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD SAR
coinmill.com
1000 3
2000 6
5000 14
10,000 29
20,000 57
50,000 143
100,000 287
200,000 573
500,000 1433
1,000,000 2867
2,000,000 5733
5,000,000 14,333
10,000,000 28,666
20,000,000 57,333
50,000,000 143,331
100,000,000 286,663
200,000,000 573,325
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR IQD
coinmill.com
2 500
5 1500
10 3500
20 7000
50 17,500
100 35,000
200 70,000
500 174,500
1000 349,000
2000 697,500
5000 1,744,000
10,000 3,488,500
20,000 6,977,000
50,000 17,442,000
100,000 34,884,000
200,000 69,768,500
500,000 174,421,000
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ