Sudan Pound (SDP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Dinar Sudan (SDD) vào ngày 1 tháng 1 năm 1992.
Một SDP tương đương đến 10 SDD.

Iraq Dinar (IQD) và Sudan Dinar (SDD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDP có 3 chữ số có nghĩa.


IQD SDP
coinmill.com
1000 457,723.58
2000 915,447.15
5000 2,288,617.89
10,000 4,577,235.77
20,000 9,154,471.54
50,000 22,886,178.86
100,000 45,772,357.72
200,000 91,544,715.45
500,000 228,861,788.62
1,000,000 457,723,577.24
2,000,000 915,447,154.47
5,000,000 2,288,617,886.18
10,000,000 4,577,235,772.36
20,000,000 9,154,471,544.72
50,000,000 22,886,178,861.79
100,000,000 45,772,357,723.58
200,000,000 91,544,715,447.15
IQD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SDP IQD
coinmill.com
500,000.00 1000
1,000,000.00 2000
2,000,000.00 4500
5,000,000.00 11,000
10,000,000.00 22,000
20,000,000.00 43,500
50,000,000.00 109,000
100,000,000.00 218,500
200,000,000.00 437,000
500,000,000.00 1,092,500
1,000,000,000.00 2,184,500
2,000,000,000.00 4,369,500
5,000,000,000.00 10,923,500
10,000,000,000.00 21,847,000
20,000,000,000.00 43,694,500
50,000,000,000.00 109,236,000
100,000,000,000.00 218,472,500
SDP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ