Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


IQD SYP
coinmill.com
1000 93.75
2000 187.25
5000 468.25
10,000 936.25
20,000 1872.75
50,000 4681.75
100,000 9363.50
200,000 18,727.00
500,000 46,817.50
1,000,000 93,634.75
2,000,000 187,269.75
5,000,000 468,174.25
10,000,000 936,348.50
20,000,000 1,872,696.75
50,000,000 4,681,742.00
100,000,000 9,363,484.00
200,000,000 18,726,968.25
IQD tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
SYP IQD
coinmill.com
100.00 1000
200.00 2000
500.00 5500
1000.00 10,500
2000.00 21,500
5000.00 53,500
10,000.00 107,000
20,000.00 213,500
50,000.00 534,000
100,000.00 1,068,000
200,000.00 2,136,000
500,000.00 5,340,000
1,000,000.00 10,680,000
2,000,000.00 21,359,500
5,000,000.00 53,399,000
10,000,000.00 106,798,000
20,000,000.00 213,595,500
SYP tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ