Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Iraq Dinar (IQD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


IQD TMM
coinmill.com
1000 13,360
2000 26,720
5000 66,801
10,000 133,602
20,000 267,205
50,000 668,011
100,000 1,336,023
200,000 2,672,046
500,000 6,680,114
1,000,000 13,360,228
2,000,000 26,720,456
5,000,000 66,801,139
10,000,000 133,602,278
20,000,000 267,204,556
50,000,000 668,011,391
100,000,000 1,336,022,781
200,000,000 2,672,045,562
IQD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
TMM IQD
coinmill.com
10,000 500
20,000 1500
50,000 3500
100,000 7500
200,000 15,000
500,000 37,500
1,000,000 75,000
2,000,000 149,500
5,000,000 374,000
10,000,000 748,500
20,000,000 1,497,000
50,000,000 3,742,500
100,000,000 7,485,000
200,000,000 14,970,000
500,000,000 37,424,500
1,000,000,000 74,849,000
2,000,000,000 149,698,000
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ