Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa.


IQD TOP
coinmill.com
1000 1.87
2000 3.75
5000 9.37
10,000 18.74
20,000 37.47
50,000 93.68
100,000 187.35
200,000 374.71
500,000 936.77
1,000,000 1873.54
2,000,000 3747.09
5,000,000 9367.72
10,000,000 18,735.44
20,000,000 37,470.88
50,000,000 93,677.20
100,000,000 187,354.41
200,000,000 374,708.82
IQD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TOP IQD
coinmill.com
2.00 1000
5.00 2500
10.00 5500
20.00 10,500
50.00 26,500
100.00 53,500
200.00 106,500
500.00 267,000
1000.00 533,500
2000.00 1,067,500
5000.00 2,668,500
10,000.00 5,337,500
20,000.00 10,675,000
50,000.00 26,687,500
100,000.00 53,375,000
200,000.00 106,749,500
500,000.00 266,874,000
TOP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ