Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


IQD TRY
coinmill.com
1000 37.07
2000 74.13
5000 185.33
10,000 370.67
20,000 741.33
50,000 1853.33
100,000 3706.67
200,000 7413.33
500,000 18,533.33
1,000,000 37,066.67
2,000,000 74,133.33
5,000,000 185,333.33
10,000,000 370,666.67
20,000,000 741,333.33
50,000,000 1,853,333.33
100,000,000 3,706,666.67
200,000,000 7,413,333.33
IQD tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
TRY IQD
coinmill.com
50.00 1500
100.00 2500
200.00 5500
500.00 13,500
1000.00 27,000
2000.00 54,000
5000.00 135,000
10,000.00 270,000
20,000.00 539,500
50,000.00 1,349,000
100,000.00 2,698,000
200,000.00 5,395,500
500,000.00 13,489,000
1,000,000.00 26,978,500
2,000,000.00 53,957,000
5,000,000.00 134,892,000
10,000,000.00 269,784,000
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ