Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


IQD TWD
coinmill.com
1000 24
2000 49
5000 122
10,000 243
20,000 487
50,000 1217
100,000 2434
200,000 4868
500,000 12,170
1,000,000 24,341
2,000,000 48,681
5,000,000 121,703
10,000,000 243,407
20,000,000 486,814
50,000,000 1,217,034
100,000,000 2,434,068
200,000,000 4,868,137
IQD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TWD IQD
coinmill.com
20 1000
50 2000
100 4000
200 8000
500 20,500
1000 41,000
2000 82,000
5000 205,500
10,000 411,000
20,000 821,500
50,000 2,054,000
100,000 4,108,500
200,000 8,216,500
500,000 20,541,500
1,000,000 41,083,500
2,000,000 82,167,000
5,000,000 205,417,500
TWD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ