Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


IQD TZS
coinmill.com
1000 2030.70
2000 4061.35
5000 10,153.40
10,000 20,306.80
20,000 40,613.60
50,000 101,533.95
100,000 203,067.95
200,000 406,135.85
500,000 1,015,339.65
1,000,000 2,030,679.35
2,000,000 4,061,358.65
5,000,000 10,153,396.65
10,000,000 20,306,793.30
20,000,000 40,613,586.55
50,000,000 101,533,966.40
100,000,000 203,067,932.80
200,000,000 406,135,865.60
IQD tỷ lệ
7 tháng Chín 2026
TZS IQD
coinmill.com
2000.00 1000
5000.00 2500
10,000.00 5000
20,000.00 10,000
50,000.00 24,500
100,000.00 49,000
200,000.00 98,500
500,000.00 246,000
1,000,000.00 492,500
2,000,000.00 985,000
5,000,000.00 2,462,000
10,000,000.00 4,924,500
20,000,000.00 9,849,000
50,000,000.00 24,622,500
100,000,000.00 49,244,500
200,000,000.00 98,489,000
500,000,000.00 246,223,000
TZS tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ