Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


IQD UAH
coinmill.com
1000 34.17
2000 68.34
5000 170.84
10,000 341.69
20,000 683.37
50,000 1708.44
100,000 3416.87
200,000 6833.74
500,000 17,084.35
1,000,000 34,168.70
2,000,000 68,337.41
5,000,000 170,843.52
10,000,000 341,687.04
20,000,000 683,374.08
50,000,000 1,708,435.21
100,000,000 3,416,870.42
200,000,000 6,833,740.83
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
UAH IQD
coinmill.com
50.00 1500
100.00 3000
200.00 6000
500.00 14,500
1000.00 29,500
2000.00 58,500
5000.00 146,500
10,000.00 292,500
20,000.00 585,500
50,000.00 1,463,500
100,000.00 2,926,500
200,000.00 5,853,500
500,000.00 14,633,500
1,000,000.00 29,266,500
2,000,000.00 58,533,000
5,000,000.00 146,332,500
10,000,000.00 292,665,500
UAH tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ